你好
Chào hỏi lịch sự một người, thầy cô và nhóm bạn, đáp lại lời cảm ơn tự nhiên.
TIẾNG TRUNG HERO
Phù hợp với người mới hoàn toàn đang học từ cơ bản, nghe và đọc đơn giản. • 15 bài học
Chào hỏi lịch sự một người, thầy cô và nhóm bạn, đáp lại lời cảm ơn tự nhiên.
Hỏi và giới thiệu tên tiếng Trung của bản thân, xưng hô lịch sự khi điểm danh hoặc kiểm tra tên.
Sử dụng động từ '是' chỉ danh tính và quốc tịch, '的' chỉ mối quan hệ và trợ từ '吗' để xác nhận thông tin.
Nói về các thành viên trong gia đình, tuổi tác, nghề nghiệp và sử dụng liên từ '和' nối danh từ.
Hỏi và trả lời về ngày, tháng, thứ trong tuần, lên kế hoạch cho ngày nghỉ và các mốc thời gian.
Hỏi số điện thoại, số phòng, đọc chính xác các chữ số và số 1 là 'yāo' trong dãy số.
Nói giờ, phút, hỏi thời gian bắt đầu và kết thúc một hoạt động trong ngày.
Hỏi nơi làm việc, nghề nghiệp và mô tả địa điểm với câu chữ '在'.
Hỏi giá cả '多少钱', thanh toán tiền khi mua đồ và hỏi phương thức thanh toán.
Mô tả vị trí đồ vật, phương hướng trên/dưới/trong/ngoài và sử dụng '有' biểu thị sự tồn tại.
Mô tả thời tiết hôm nay, nhiệt độ, trời mưa hay nắng và cảm giác nóng/lạnh.
Gọi món ăn, đồ uống, bày tỏ sở thích và mong muốn với động từ năng nguyện '想'.
Hỏi phương tiện đi lại, cách đi đến một địa điểm với đại từ nghi vấn '怎么'.
Sử dụng cấu trúc nhấn mạnh '是...的' để làm rõ thời gian, địa điểm hoặc cách thức hành động đã diễn ra.
Sử dụng trợ từ ngữ khí '了' biểu thị sự thay đổi trạng thái hoặc hành động đã hoàn thành.
Phù hợp với người đã biết các cụm từ hằng ngày cơ bản và muốn luyện nhiệm vụ dài hơn. • 15 bài học
Mô tả mùa, thời tiết đẹp nhất để đi du lịch và sử dụng phó từ chỉ mức độ '最'.
Nói về thói quen thức dậy sớm, tập thể dục, chạy bộ và giữ gìn sức khỏe mỗi ngày.
Mô tả màu sắc, kích cỡ quần áo và chọn mua đồ phù hợp khi đi mua sắm.
Đưa ra lời khuyên không nên làm gì với '不要', hỏi thăm khi bạn bè bị ốm hoặc mệt mỏi.
Bàn luận về kỳ nghỉ, kế hoạch đi du lịch và chuẩn bị đồ đạc trước chuyến đi.
Hỏi đường, chỉ dẫn phương hướng và sử dụng '从...到...' chỉ khoảng cách, thời gian.
Mô tả sinh nhật, tặng quà và gửi lời chúc mừng sinh nhật ý nghĩa.
Nói về sở thích chơi thể thao, đá bóng, bơi lội và so sánh năng khiếu.
Hỏi ý kiến, đề xuất phương án và sửung cấu trúc so sánh '比'.
Mô tả các hoạt động giải trí cuối tuần, xem phim, nghe nhạc và thư giãn.
Nói về việc chuyển nhà, thuê phòng và mô tả môi trường xung quanh nơi ở.
Sử dụng bổ ngữ kết quả '好', '完', '懂' để biểu đạt kết quả của hành động.
Mô tả hành động đang tiếp diễn với trợ từ động thái '着'.
Sử dụng cấu trúc câu chữ '把' cơ bản để xử lý hoặc di chuyển đồ vật.
Tổng kết kỹ năng giao tiếp HSK 2, diễn đạt lưu loát trong mọi tình huống đời sống.
Phù hợp với người luyện độ chính xác trong chủ đề hằng ngày và cần xem lại điểm chi tiết. • 18 bài học
Bàn luận về kế hoạch nghỉ ngơi, dự định cuối tuần và sử dụng liên từ '或者'.
Mô tả cảm giác mệt mỏi, đau ốm và lời khuyên uống thuốc, nghỉ ngơi hợp lý.
Mô tả ngoại hình, tính cách của một người và sử dụng cấu trúc so sánh '越来越...'.
Trao đổi về công việc, môi trường công sở, phỏng vấn và thăng tiến nghề nghiệp.
Nói về các kỳ thi, phương pháp học tập hiệu quả và rút kinh nghiệm sau bài kiểm tra.
Bàn luận về phong tục tập quán, lễ hội truyền thống và văn hóa ẩm thực Trung Hoa.
Mô tả trải nghiệm du lịch, thăm danh lam thắng cảnh và chụp ảnh lưu niệm.
Thảo luận về bảo vệ môi trường, tiết kiệm năng lượng và lối sống xanh.
Sử dụng thành thạo câu chữ '把' nâng cao với các bổ ngữ chỉ phương hướng và kết quả.
Sử dụng câu bị động chữ '被', '叫', '让' để diễn đạt sự việc không mong muốn.
Mô tả mối quan hệ bạn bè, sự đồng cảm và giúp đỡ lẫn nhau trong cuộc sống.
Bàn luận về sự phát triển của công nghệ, mua sắm trực tuyến và mạng xã hội.
Nói về quản lý thời gian, cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.
Mô tả các hoạt động nghệ thuật, xem kịch, triển lãm và thưởng thức âm nhạc.
Bàn luận về các thói quen tốt, rèn luyện tính kiên trì và tự lập.
Sử dụng các cấu trúc liên từ phức hợp '不但...而且...', '虽然...但是...'.
Mô tả sự biến đổi của thời tiết theo 4 mùa và cảnh sắc thiên nhiên.
Tổng kết toàn diện kiến thức New HSK 3, sẵn sàng chinh phục các kỳ thi chuẩn hóa quốc tế.
Phù hợp với người sẵn sàng luyện nghe, đọc và viết dài hơn. • 1 bài học
Thảo luận về quan niệm tình yêu, hôn nhân và sử dụng cấu trúc '不仅...而且...' (không những... mà còn...).
Phù hợp với người luyện đoạn văn dài, vốn từ phong phú hơn và bài viết 80 chữ. • 1 bài học
Đọc hiểu văn bản văn học, các sắc thái biểu cảm sâu sắc trong giao tiếp hàng ngày.
Phù hợp với người học nâng cao luyện nghe dày đặc, đọc dài và viết tóm tắt. • 1 bài học
Phân tích văn học cao cấp, thành ngữ và kỹ năng diễn đạt học thuật chuyên sâu.
Dành cho học sinh bắt đầu làm quen tiếng Trung (khoảng 80 từ vựng). Đầy đủ phần thi Nghe & Đọc có hình ảnh minh họa sinh động. • 0 bài học
Dành cho học sinh nắm vững khoảng 150 từ vựng cơ bản, làm quen với các mẫu câu giao tiếp thường nhật. • 0 bài học
Dành cho học sinh nắm khoảng 300 từ vựng, xử lý được câu dài và tình huống hội thoại thực tế phong phú. • 0 bài học
Dành cho học sinh nắm vững khoảng 600 từ vựng, sẵn sàng cho các bài nghe và đọc hiểu chuyên sâu. • 0 bài học