🔥 LỘ TRÌNH CHUẨN NEW HSK 3.0

Khóa học Tiếng Trung Toàn Diện

Hệ thống 48 bài học bài bản bám sát cấu trúc HSK 1–6. Mỗi bài học tích hợp trọn vẹn từ vựng chuẩn, ngữ pháp trọng tâm, hội thoại thực tế kèm pinyin và bài tập thực hành tương tác.

✓ 48 Bài học bài bản ✓ 100% Miễn phí ✓ Âm thanh phát âm chuẩn
📊 Tiến độ học của bạn
0%
HSK1 0/15
HSK2 0/15
HSK3 0/18
HSK4 0/1
HSK5 0/1
HSK6 0/1
YCT1 0/0
YCT2 0/0
YCT3 0/0
YCT4 0/0
HSK1

Khóa học HSK Cấp 1

Phù hợp với người mới hoàn toàn đang học từ cơ bản, nghe và đọc đơn giản. • 15 bài học

Bài 1

你好

Chào hỏi lịch sự một người, thầy cô và nhóm bạn, đáp lại lời cảm ơn tự nhiên.

Bài 2

我叫李文

Hỏi và giới thiệu tên tiếng Trung của bản thân, xưng hô lịch sự khi điểm danh hoặc kiểm tra tên.

Bài 3

你是学生吗

Sử dụng động từ '是' chỉ danh tính và quốc tịch, '的' chỉ mối quan hệ và trợ từ '吗' để xác nhận thông tin.

Bài 4

我有两个孩子

Nói về các thành viên trong gia đình, tuổi tác, nghề nghiệp và sử dụng liên từ '和' nối danh từ.

Bài 5

今天我休息

Hỏi và trả lời về ngày, tháng, thứ trong tuần, lên kế hoạch cho ngày nghỉ và các mốc thời gian.

Bài 6

你的手机号是多少

Hỏi số điện thoại, số phòng, đọc chính xác các chữ số và số 1 là 'yāo' trong dãy số.

Bài 7

我晚上六点半下班

Nói giờ, phút, hỏi thời gian bắt đầu và kết thúc một hoạt động trong ngày.

Bài 8

我爸爸也在医院工作

Hỏi nơi làm việc, nghề nghiệp và mô tả địa điểm với câu chữ '在'.

Bài 9

我明天上午在学校学习

Hỏi giá cả '多少钱', thanh toán tiền khi mua đồ và hỏi phương thức thanh toán.

Bài 10

这儿的苹果真便宜

Mô tả vị trí đồ vật, phương hướng trên/dưới/trong/ngoài và sử dụng '有' biểu thị sự tồn tại.

Bài 11

我读大学呢

Mô tả thời tiết hôm nay, nhiệt độ, trời mưa hay nắng và cảm giác nóng/lạnh.

Bài 12

昨天下雪了

Gọi món ăn, đồ uống, bày tỏ sở thích và mong muốn với động từ năng nguyện '想'.

Bài 13

请给我一杯茶

Hỏi phương tiện đi lại, cách đi đến một địa điểm với đại từ nghi vấn '怎么'.

Bài 14

我买了一本书

Sử dụng cấu trúc nhấn mạnh '是...的' để làm rõ thời gian, địa điểm hoặc cách thức hành động đã diễn ra.

Bài 15

大兴机场见!

Sử dụng trợ từ ngữ khí '了' biểu thị sự thay đổi trạng thái hoặc hành động đã hoàn thành.

HSK2

Khóa học HSK Cấp 2

Phù hợp với người đã biết các cụm từ hằng ngày cơ bản và muốn luyện nhiệm vụ dài hơn. • 15 bài học

Bài 1

她请我们吃了北京烤鸭

Mô tả mùa, thời tiết đẹp nhất để đi du lịch và sử dụng phó từ chỉ mức độ '最'.

Bài 2

还是明天去饭店吧

Nói về thói quen thức dậy sớm, tập thể dục, chạy bộ và giữ gìn sức khỏe mỗi ngày.

Bài 3

我想去西安旅游

Mô tả màu sắc, kích cỡ quần áo và chọn mua đồ phù hợp khi đi mua sắm.

Bài 4

你穿红色的很好看

Đưa ra lời khuyên không nên làm gì với '不要', hỏi thăm khi bạn bè bị ốm hoặc mệt mỏi.

Bài 5

拿水果去朋友家

Bàn luận về kỳ nghỉ, kế hoạch đi du lịch và chuẩn bị đồ đạc trước chuyến đi.

Bài 6

我们去朋友家玩吧

Hỏi đường, chỉ dẫn phương hướng và sử dụng '从...到...' chỉ khoảng cách, thời gian.

Bài 7

他篮球打得很好

Mô tả sinh nhật, tặng quà và gửi lời chúc mừng sinh nhật ý nghĩa.

Bài 8

这个书包比那个便宜

Nói về sở thích chơi thể thao, đá bóng, bơi lội và so sánh năng khiếu.

Bài 9

我去买杯奶茶

Hỏi ý kiến, đề xuất phương án và sửung cấu trúc so sánh '比'.

Bài 10

就要考试了

Mô tả các hoạt động giải trí cuối tuần, xem phim, nghe nhạc và thư giãn.

Bài 11

我头疼,不太舒服

Nói về việc chuyển nhà, thuê phòng và mô tả môi trường xung quanh nơi ở.

Bài 12

这里比北京冷多了

Sử dụng bổ ngữ kết quả '好', '完', '懂' để biểu đạt kết quả của hành động.

Bài 13

卖给同学一本书

Mô tả hành động đang tiếp diễn với trợ từ động thái '着'.

Bài 14

桌子上放着水果

Sử dụng cấu trúc câu chữ '把' cơ bản để xử lý hoặc di chuyển đồ vật.

Bài 15

我还想再去中国

Tổng kết kỹ năng giao tiếp HSK 2, diễn đạt lưu loát trong mọi tình huống đời sống.

HSK3

Khóa học HSK Cấp 3

Phù hợp với người luyện độ chính xác trong chủ đề hằng ngày và cần xem lại điểm chi tiết. • 18 bài học

Bài 1

我们去机场接你们

Bàn luận về kế hoạch nghỉ ngơi, dự định cuối tuần và sử dụng liên từ '或者'.

Bài 2

你们想吃什么就点什么

Mô tả cảm giác mệt mỏi, đau ốm và lời khuyên uống thuốc, nghỉ ngơi hợp lý.

Bài 3

这个小区挺好的

Mô tả ngoại hình, tính cách của một người và sử dụng cấu trúc so sánh '越来越...'.

Bài 4

这家宾馆跟别的都不一样

Trao đổi về công việc, môi trường công sở, phỏng vấn và thăng tiến nghề nghiệp.

Bài 5

这样的照片才好看

Nói về các kỳ thi, phương pháp học tập hiệu quả và rút kinh nghiệm sau bài kiểm tra.

Bài 6

高铁上还可以点外卖

Bàn luận về phong tục tập quán, lễ hội truyền thống và văn hóa ẩm thực Trung Hoa.

Bài 7

那条裙子比短裤更好看

Mô tả trải nghiệm du lịch, thăm danh lam thắng cảnh và chụp ảnh lưu niệm.

Bài 8

我的校园卡不知道被谁捡走了

Thảo luận về bảo vệ môi trường, tiết kiệm năng lượng và lối sống xanh.

Bài 9

打不好没关系

Sử dụng thành thạo câu chữ '把' nâng cao với các bổ ngữ chỉ phương hướng và kết quả.

Bài 10

你明天再把书还给我

Sử dụng câu bị động chữ '被', '叫', '让' để diễn đạt sự việc không mong muốn.

Bài 11

看来我没办法解决这个问题

Mô tả mối quan hệ bạn bè, sự đồng cảm và giúp đỡ lẫn nhau trong cuộc sống.

Bài 12

这个季节天气变化很快

Bàn luận về sự phát triển của công nghệ, mua sắm trực tuyến và mạng xã hội.

Bài 13

我的新邻居来自英国

Nói về quản lý thời gian, cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.

Bài 14

这本书被别人借走了

Mô tả các hoạt động nghệ thuật, xem kịch, triển lãm và thưởng thức âm nhạc.

Bài 15

我是半个南京人

Bàn luận về các thói quen tốt, rèn luyện tính kiên trì và tự lập.

Bài 16

我听说有的熊猫出国了

Sử dụng các cấu trúc liên từ phức hợp '不但...而且...', '虽然...但是...'.

Bài 17

我要多向认真的人学习

Mô tả sự biến đổi của thời tiết theo 4 mùa và cảnh sắc thiên nhiên.

Bài 18

我学会了包饺子

Tổng kết toàn diện kiến thức New HSK 3, sẵn sàng chinh phục các kỳ thi chuẩn hóa quốc tế.

HSK4

Khóa học HSK Cấp 4

Phù hợp với người sẵn sàng luyện nghe, đọc và viết dài hơn. • 1 bài học

Bài 1

简单的爱情 (Tình yêu giản dị)

Thảo luận về quan niệm tình yêu, hôn nhân và sử dụng cấu trúc '不仅...而且...' (không những... mà còn...).

HSK5

Khóa học HSK Cấp 5

Phù hợp với người luyện đoạn văn dài, vốn từ phong phú hơn và bài viết 80 chữ. • 1 bài học

Bài 1

爱的细节 (Chi tiết của tình yêu)

Đọc hiểu văn bản văn học, các sắc thái biểu cảm sâu sắc trong giao tiếp hàng ngày.

HSK6

Khóa học HSK Cấp 6

Phù hợp với người học nâng cao luyện nghe dày đặc, đọc dài và viết tóm tắt. • 1 bài học

Bài 1

给人生加个旁白 (Lời tự sự cho cuộc đời)

Phân tích văn học cao cấp, thành ngữ và kỹ năng diễn đạt học thuật chuyên sâu.

YCT1

Khóa học YCT Cấp 1

Dành cho học sinh bắt đầu làm quen tiếng Trung (khoảng 80 từ vựng). Đầy đủ phần thi Nghe & Đọc có hình ảnh minh họa sinh động. • 0 bài học

YCT2

Khóa học YCT Cấp 2

Dành cho học sinh nắm vững khoảng 150 từ vựng cơ bản, làm quen với các mẫu câu giao tiếp thường nhật. • 0 bài học

YCT3

Khóa học YCT Cấp 3

Dành cho học sinh nắm khoảng 300 từ vựng, xử lý được câu dài và tình huống hội thoại thực tế phong phú. • 0 bài học

YCT4

Khóa học YCT Cấp 4

Dành cho học sinh nắm vững khoảng 600 từ vựng, sẵn sàng cho các bài nghe và đọc hiểu chuyên sâu. • 0 bài học